[èr zhě]
nhị giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二者之一èr zhě zhī yī
nhị giả chi nhất
một trong hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.