[èr xiàn]
nhị tuyến
退居二线
tuì jū èr xiàn
Về hưu lui về tuyến sau
充实一线,紧缩二线
chōng shí yí xiàn , jǐn suō èr xiàn
Tăng cường tuyến đầu, thắt chặt tuyến sau
退居二线tuì jū èr xiàn
thoái cư nhị tuyến
rút về tuyến sau; từ chức vụ lãnh đạo