[èr jiǎ]
nhị giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二甲苯èr jiǎ běn
nhị giáp bản
xylen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.