[èr cì qǔ]
nhị thứ khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二次曲线èr cì qū xiàn
nhị thứ khúc tuyến
đường cong bậc hai; cônic
二次曲面èr cì qǔ miàn
nhị thứ khúc diện
mặt quadric
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.