[èr yuè]
nhị nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二月份èr yuè fèn
nhị nguyệt phần
tháng Hai
十二月shí èr yuè
thập nhị nguyệt
Tháng Mười Hai; tháng mười hai
十二月份shí èr yuè fèn
thập nhị nguyệt phần
Tháng Mười Hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.