[èr zhǐ]
nhị chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十二指肠shí èr zhǐ cháng
thập nhị chỉ tràng
tá tràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.