[èr shǒu]
nhị thủ
二手房二手车二手资料
èr shǒu fáng èr shǒu chē èr shǒu zī liào
Nhà cũ xe cũ tài liệu cũ
二手货èr shǒu huò
nhị thủ hoá
hàng cũ; hàng đã qua sử dụng
二手车èr shǒu chē
nhị thủ xa
xe đã qua sử dụng
二手烟èr shǒu yān
nhị thủ yên
khói thuốc lá thụ động
二手房èr shǒu fáng
nhị thủ phòng
nhà cũ; nhà mua lại qua trung gian