[èr nǎi]
nhị nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二奶专家èr nǎi zhuān jiā
nhị nãi chuyên gia
"chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó
包二奶bāo èr nǎi
bao nhị nãi
sống chung và chu cấp tài chính cho tình nhân