[èr tóu jī]
nhị đầu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肱二头肌gōng èr tóu jī
quăng nhị đầu cơ
cơ nhị đầu; bắp tay
股二头肌gǔ èr tóu jī
cổ nhị đầu cơ
cơ nhị đầu đùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.