[èr shēng]
nhị thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第二声dì èr shēng
đệ nhị thanh
thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.