[èr hào]
nhị hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二号人物èr hào rén wù
nhị hiệu nhân vật
người giỏi nhì; người hạng hai
二号电池èr hào diàn chí
nhị hiệu điện trì
pin cỡ C; tương đương ở Trung Quốc: 三號電池|三号电池[san1 hao4 dian4 chi2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.