[èr shì]
nhị thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秦二世qín èr shì
tần nhị thế
Tần Nhị Thế, hoàng đế thứ hai của nhà Tần
第二世界dì èr shì jiè
đệ nhị thế giới
Thế giới thứ hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.