[shì yóu]
sự do
把事由交代明白
bǎ shì yóu jiāo dài míng bái
trình bày rõ ràng sự việc
找个事由离开会场
zhǎo gè shì yóu lí kāi huì chǎng
tìm lý do rời khỏi hội trường
找个正经事由几干
zhǎo gè zhèng jīng shì yóu jǐ gān
tìm một lý do chính đáng để làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.