[shì qíng]
sự tình
事情多,忙不过来
shì qíng duō , máng bú guò lái
Nhiều việc, bận không xuể
不能马虎,出了事情就麻烦了
bù néng mǎ hǔ , chū liǎo shì qíng jiù má fán le
Không thể cẩu thả, xảy ra chuyện thì phiền phức lắm
在公司里找了一个事情
zài gōng sī lǐ zhǎo le yí gè shì qíng
Tìm được một việc làm ở công ty