[shì shí]
sự thực
事实胜于雄辩
shì shí shèng yú xióng biàn
Sự thật thắng hùng biện
传闻与事实不符
chuán wén yǔ shì shí bù fú
Tin đồn không khớp với sự thật
事实上shì shí shàng
sự thực thượng
thực tế; trong thực tế; thực ra
事实婚shì shí hūn
sự thực hôn
hôn nhân thực tế; hôn nhân de facto
事实根据shì shí gēn jù
sự thực căn cứ
cơ sở thực tế
事实求是shì shí qiú shì
sự thực cầu thị
tìm kiếm sự thật từ thực tế
既成事实jì chéng shì shí
ký thành sự thực
sự đã rồi
军事实力jūn shì shí lì
quân sự thực lực
sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng