[shì xiān]
sự tiên
这件事事先我一点儿也不知道
zhè jiàn shì shì xiān wǒ yì diǎn ér yě bù zhī dào
Việc này trước đó tôi hoàn toàn không biết gì cả
事先通知shì xiān tōng zhī
sự tiên thông tri
thông báo sơ bộ; thông báo trước