[shì ér]
sự nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
事儿Bshì ér B
người hay làm quá; phức tạp
事儿妈shì ér mā
sự nhi má
người hay làm quá; phức tạp
没事儿méi shì ér
một sự nhi
có thời gian rảnh; rảnh rỗi; không quan trọng
记事儿jì shì ér
ký sự nhi
Trẻ có khả năng ghi nhớ sự vật
摊事儿tān shì ér
than sự nhi
gặp rắc rối
当回事儿dāng huí shì ér
đương
biến thể er hoá của 當回事|当回事[dang4 hui2 shi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.