[shì shì]
sự sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无所事事wú suǒ shì shì
vô sở sự sự
không có gì để làm; lãng phí thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.