[zhēng liǎn]
tranh kiểm
把书念好,给家长争脸。也说争面子
bǎ shū niàn hǎo , gěi jiā zhǎng zhēng liǎn 。 yě shuō zhēng miàn zi
Học hành cho tốt, làm rạng danh bố mẹ. Cũng nói là 'làm vẻ vang'
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.