[zhēng qiáng]
tranh cường
争强好胜争强斗勇
zhēng qiáng hào shèng zhēng qiáng dòu yǒng
Hiếu thắng, thích ganh đua
争强好胜zhēng qiáng hào shèng
tranh cường hiếu thắng
cạnh tranh; tham vọng và hiếu thắng; muốn vượt mặt người khác