[liǎo dāng]
liễu đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直接了当zhí jiē le dāng
xem 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
直截了当zhí jié liǎo dàng
trực tiệt liễu đáng
trực tiếp và thẳng thắn; bộc trực; thẳng thắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.