[liǎo liǎo]
liễu liễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不甚了了bú shèn liǎo liǎo
không hiểu rõ; không rõ lắm
不了了之bù liǎo liǎo zhī
bất liễu liễu chi
giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.