[rǔ tū]
nhũ đột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乳突窦rǔ tū dòu
nhũ đột đậu
xoang chũm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.