[rǔ jiāo]
nhũ giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水乳交融shuǐ rǔ jiāo róng
thuỷ nhũ giao dung
Như nước và sữa hòa quyện vào nhau, mô tả mối quan hệ rất hòa hợp hoặc sự kết hợp chặt chẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.