[luàn huā]
loạn hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乱花钱luàn huā qián
loạn hoa tiền
tiêu tiền hoang phí; phung phí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.