[jī]
kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乩童jī tóng
kê đồng
đồng cốt
扶乩fú jī
phò
viết cơ; hay làm nghi thức viết cơ
童乩tóng jī
đồng kê
ông đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.