[shū míng]
thư danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
书名号shū míng hào
thư danh hiệu
dấu ngoặc kép tiếng Trung 《》
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.