汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
习习 (xí xí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
习习
【習習】
[xí xí]
tập tập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thổi nhẹ
2
đầy đủ
3
bay lượn
Ví dụ
微风习习
wēi fēng xí xí
Gió nhẹ thoảng
Từ ghép
0 từ chứa “习习”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删形容风轻轻地吹
微风~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học
习
xí
tập
Học hỏi, thực hành, rèn luyện để nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng; Thói quen, tập quán được hình thành qua thời gian; Ôn lại, xem lại những gì đã học