[niè]
khiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乜嘢niè yě
gì
乜斜miē xie
nheo mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.