[chéng fǎ]
thừa pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乘法表chéng fǎ biǎo
thừa pháp biểu
bảng cửu chương
乘法逆chéng fǎ nì
thừa pháp nghịch
nghịch đảo nhân