汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
乐事 (lè shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乐事
【樂事】
[lè shì]
lạc sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lay's
Ví dụ
人生乐事
rén shēng lè shì
Niềm vui cuộc sống
Từ ghép
0 từ chứa “乐事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
令人高兴的事情
人生~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
乐
lè
lạc
Vui vẻ, hạnh phúc, hài lòng; Âm nhạc, nhạc cụ; Thích, vui lòng làm gì đó
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn