[fá rán liào]
phạp nhiên liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乏燃料棒fá rán liào bàng
phạp nhiên liệu bổng
thanh nhiên liệu đã qua sử dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.