[wū yā]
ô nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌鸦嘴wū yā zuǐ
ô nha chuỷ
mỏ quạ; người nói điều không may
乌鸦座wū yā zuò
ô nha toạ
Chòm sao Corvus
大乌鸦dà wū yā
đại ô nha
một con quạ đen lớn
小嘴乌鸦xiǎo zuǐ wū yā
tiểu chuỷ ô nha
quạ đen
秃鼻乌鸦tū bí wū yā
thốc tỵ ô nha
quạ gáy trọc
大嘴乌鸦dà zuǐ wū yā
đại chuỷ ô nha
quạ mỏ to