[wū liàng]
ô lượng
乌亮的头发 油井喷出乌亮的石油
wū liàng de tóu fa yóu jǐng pēn chū wū liàng de shí yóu
Mái tóc đen bóng, giếng dầu phun trào dầu đen bóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.