[wū yún]
ô vân
乌云翻滚
wū yún fān gǔn
Mây đen cuồn cuộn
战争的乌云
zhàn zhēng de wū yún
Mây đen chiến tranh
乌云垂肩
wū yún chuí jiān
Mây đen trĩu vai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.