[yì juān]
nghĩa quyên
开展救灾义捐活动
kāi zhǎn jiù zāi yì juān huó dòng
Tổ chức hoạt động quyên góp từ thiện cứu trợ thiên tai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.