[jiǔ bié]
cửu biệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久别重逢jiǔ bié chóng féng
cửu biệt trùng phùng
gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.