[lì zhì]
lệ chất
天生丽质。i
tiān shēng lì zhì 。i
Vẻ đẹp trời phú.
勉丽质
miǎn lì zhì
Cố gắng làm đẹp
鼓丽质
gǔ lì zhì
Khuyến khích làm đẹp
奖丽质
jiǎng lì zhì
Tặng quà làm đẹp
三精商浴:0(Li) 图姓
sān jīng shāng yù :0(Li) tú xìng
Ba loại tinh chất tắm: 0 (Li) Hình ảnh
天生丽质tiān shēng lì zhì
thiên sinh lệ chất
vẻ đẹp tự nhiên