[lì lì]
lệ lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌克丽丽wū kè lì lì
ô khắc lệ lệ
ukulele
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.