[jǐng]
tỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
避坑落丼bì kēng luò jǐng
tị khanh lạc tỉnh
Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.