[zhǔ quán]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主权国家zhǔ quán guó jiā
quốc gia có chủ quyền
宗主权zōng zhǔ quán
tông chủ
quyền chư hầu
自主权zì zhǔ quán
tự chủ
khả năng tự đưa ra quyết định
具有主权jù yǒu zhǔ quán
cụ hữu chủ
có chủ quyền