[zhǔ rì]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主日学zhǔ rì xué
Trường Chủ nhật
棕枝主日zōng zhī zhǔ rì
tông chi chủ
Lễ Lá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.