[zhǔ jiào]
chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主教座堂zhǔ jiào zuò táng
chủ
nhà thờ chính tòa
大主教dà zhǔ jiào
đại chủ
tổng giám mục; người đứng đầu; giám mục đô thành
天主教tiān zhǔ jiào
thiên chủ
Công giáo
总主教zǒng zhǔ jiào
tổng chủ
tổng giám mục; giáo trưởng; tổng giám mục đô thành
枢机主教shū jī zhǔ jiào
xu cơ chủ
hồng y
天主教徒tiān zhǔ jiào tú
thiên chủ
Người Công giáo; tín đồ Công giáo
天主教会tiān zhǔ jiào huì
thiên chủ
Giáo hội Công giáo
红衣主教hóng yī zhǔ jiào
hồng y chủ
Hồng y giáo chủ Công giáo