[zhǔ gōng]
chủ
主攻部队
zhǔ gōng bù duì
Đội tấn công chủ lực
指战员纷纷请战,要求担负主攻任务
zhǐ zhàn yuán fēn fēn qǐng zhàn , yāo qiú dān fù zhǔ gōng rèn wu
Các chỉ huy và chiến sĩ lần lượt xin ra trận, yêu cầu đảm nhận nhiệm vụ tấn công chủ lực
主攻力学
zhǔ gōng lì xué
Tập trung tấn công cơ học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.