[zhǔ gàn]
chủ
中青年教师是教师队伍中的主干
zhōng qīng nián jiào shī shì jiào shī duì wu zhōng de zhǔ gàn
Giáo viên trung niên là nòng cốt của đội ngũ giáo viên
主干线zhǔ gàn xiàn
đường trục; xương sống
主干网络zhǔ gàn wǎng luò
mạng lõi
主干网路zhǔ gàn wǎng lù
mạng lõi; mạng backbone