[zhǔ hūn]
chủ
主婚人
zhǔ hūn rén
Chủ hôn
工会主席亲自为他们主婚
gōng huì zhǔ xí qīn zì wèi tā men zhǔ hūn
Chủ tịch công đoàn đích thân chủ hôn cho họ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.