[zhǔ shì]
chủ
主事人当家主事
zhǔ shì rén dāng jiā zhǔ shì
Người chủ sự làm chủ
前几年他还主过事
qián jǐ nián tā hái zhǔ guò shì
Vài năm trước ông ấy còn làm chủ sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.