[wéi zhǐ]
vi chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迄今为止qì jīn wéi zhǐ
hất kim vi chỉ
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn
到此为止dào cǐ wéi zhǐ
đáo thử vi chỉ
dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.