[wèi shí]
vị
会议为时两天
huì yì wèi shí liǎng tiān
Hội nghị kéo dài hai ngày
为时过早
wéi shí guò zǎo
Còn quá sớm
为时已晚
wéi shí yǐ wǎn
Đã quá muộn
为时不多
wèi shí bù duō
Không còn nhiều thời gian
为时不晚wèi shí bù wǎn
không quá muộn
为时已晚wéi shí yǐ wǎn
vi thời dĩ vãn
đã quá muộn
为时未晚wèi shí wèi wǎn
为时过早wéi shí guò zǎo
vi thời quá
quá sớm; chưa đúng lúc