[wéi shù]
vi số
为数不少!为数甚微为数可观
wéi shù bù shǎo ! wéi shù shèn wēi wéi shù kě guān
Không ít! Rất ít, đáng kể
行为数据xíng wéi shù jù
hành
dữ liệu hành vi